|
- Mặt bàn xẻ rãnh - Có rulo ép ngang - Thước tựa |
![]() |
|
Máy chưa gồm dao bào và lưỡi cưa Bộ đè phôi (phía trên) |
![]() |
| Thước tựa | ![]() |
MODEL |
ML9321 |
|
- Chiều rộng làm việc tối đa:
|
210mm
|
|
- Chiều dày làm việc tối đa:
|
75mm
|
|
- Chiều dàI làm việc tối thiểu:
|
480mm
|
|
- Vận tốc đưa phôi:
|
10-35 m/phút
|
|
- Đường kính lưỡi cưa lớn nhất:
|
300mm
|
|
- Đường kính trục bào dưới:
|
40mm
|
|
- Đường kính trục bào trên:
|
40mm
|
|
- Đường kính trục cưa:
|
40mm (50mm)
|
|
- Vận tốc trục bào dưới:
|
6000r/min.
|
|
- Vận tốc trục bào trên:
|
6000r/min.
|
|
- Vận tốc trục cưa:
|
4000r/min.
|
|
- Motor trục bào dưới:
|
5.5Kw
|
|
- Motor trục bào trên:
|
7.5Kw
|
|
- Motor trục cưa:
|
22Kw → 35Kw (Inverter)
|
|
- Motor đưa phôi:
|
4Kw → 5Kw (Inverter)
|
|
- Motor nâng hạ lưỡi cưa:
|
0.75Kw
|
|
- Áp suất:
|
0.6Mpa
|
|
- Điện:
|
380v 50/60Hz
|