

Xích cấp phôi (Feed Link-Chain)
Trang bị vòng bi kim để tăng khả năng chống mài mòn.
Có thể lựa chọn bề mặt cao su hoặc phenolic để tăng độ bám.
Thanh trượt tuyến tính chính xác (Precision Linear Guideways)
Bên di động của máy được lắp đặt trên thanh trượt tuyến tính chính xác để đảm bảo độ chính xác.
Hệ thống cắt (Sizing System)
Kết cấu lưỡi cưa trên và dưới giúp hạn chế tình trạng xé bề mặt khi cắt các tấm đã phủ laminate.
Lưỡi cưa mồi và lưỡi cưa chính được bố trí gần nhau, dễ dàng điều chỉnh.
| MODEL | ECT-84C |
| Chiều rộng gia công lớn nhất | 2450 mm |
| Chiều rộng gia công nhỏ nhất | 210 mm |
| Độ dày gia công lớn nhất | 60 mm |
| Công suất động cơ xích cấp phôi | 2 HP |
| Tốc độ cấp phôi | 5 (10) m/phút |
| Khoảng cách giữa các chốt | 400 (300/200) mm |
| Công suất động cơ cưa mồi | 3 (3/5) HP |
| Tốc độ trục cưa mồi | 3450rpm (60Hz) |
| Đường kính trục cưa mồi | 25.4 (30/40) mm |
| Đường kính lưỡi cưa mồi | 205 mm |
| Công suất động cơ cưa chính | 5 (7.5) HP |
| Tốc độ trục cưa chính | 3450 rpm (60Hz) |
| Đường kính trục cưa chính | 25.4 (30/40) mm |
| Đường kính lưỡi cưa chính | 255 mm |
| Trọng lượng tịnh | 2350 kg |
| Kích thước máy (D×R×C) | 4050 × 2520 × 1530 mm |