Tính năng làm việc: |
||
|
- Cưa xén nghiêng: 3.75 Kw x 1, 3000 rpm, 30-450 (with chipping saw) |
![]() |
|
|
-Trục phay thứ 1 : 0.85 kw x 1, 12000rpm có gắn dao kim cương. -Trục phay thứ 2 : 0.85 kw x 1, 12000rpm có gắn dao kim cương. |
![]() |
|
|
- Bôi keo nghiêng: 0.55 Kw x 1 (có thể điều chỉnh 30° - 45°) - Bôi keo đứng x 1 |
![]() |
|
|
- Motor móc rãnh: 0.35 kw x 1, 12000 rpm (variable via inverter; high frequency motor) |
![]() |
|
![]() |
||
|
- Rulo ép: Rulo nghiêng x 2, Rulo đứng x 3. |
![]() |
|
|
- Motor cắt đầu / đuôi: 0.35 kw x 2, 12000rpm (variable via inverter; high frequency motor) |
![]() |
|
|
- Motor phay trên / dưới: 0.55 kw x 2, 12000rpm (variable via inverter; high frequency motor) top trimming: straight knife cutterheads x 1 unit; bottom trimming: straight knife cutterheads x 1 unit |
![]() |
|
|
- Motor phay trên / dưới: 0.55 kw x 2, 12000rpm (variable via inverter; high frequency motor) top trimming: 1.5R profiled cutterheads x 1 unit; bottom trimming: 1.5R profiled cutterheads x 1 unit |
![]() |
|
|
- Motor bo tròn góc phía trước và phía sau: 0.35 kw x 2, 12000rpm (variable via inverter; high frequency motor) front corner rounding trimming: 1.5R profiled cutterheads x 1 unit; rear end corner rounding trimming: 1.5R profiled cutterheads x 1 unit |
![]() |
|
|
- Cạo tròn: trên: dao cạo thẳng x1 dao cạo profile 1.5R x 1 dưới: dao cạo profile 1.5R x1 |
![]() |
|
|
- Đánh bóng : 0.37 Kw x 2 at 1500 rpm - Motor đưa phôi: 3.7 kw - Tốc độ đưa phôi: 10-21 m/phút (variable via inverter) - Tổng công suất:14.39 Kw |
![]() |
|
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|
Phù hợp cho dán cạnh thẳng và dán cạnh nghiêng 1 phần (Tự động chuyển đổi giữa dán cạnh thẳng và dán cạnh nghiêng 1 phần) |
|
| - Banding strips: | ABS, PVC , Solid wood |
| - Glue: | EVA ( hot-melt glue ) |
| - Chiều dài làm việc: | 160 mm trở lên |
| - Chiều rộng làm việc: | 75 mm trở lên |
| - Bề dày làm việc: | 10~25 mm |
| - Bề dày chỉ dán cạnh: | 0.4 ~2 mm |